Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "bơ thực vật" (1)
bơ thực vật

Tiếng Anh
Danh từmargarine
Tôi phết bơ thực vật lên bánh mì.
I spread margarine on bread.
Từ liên quan "bơ thực vật" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "bơ thực vật" (1)
Tôi phết bơ thực vật lên bánh mì.
I spread margarine on bread.
